# zigzag (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zigzag nghĩa là đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo. zigzag là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: travel along a zigzag path.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zigzag
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzɪɡzæɡ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪɡ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
zigzagged, zigzagging, zigzags
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** travel along a zigzag path
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** having short sharp turns or angles
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an angular shape characterized by sharp turns in alternating directions
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [trạng từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** in a zigzag course or on a zigzag path
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*