# zest (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zest nghĩa là sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm. zest là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: vigorous and enthusiastic enjoyment.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zest
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzɛst/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈzɛst/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
zests
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** vigorous and enthusiastic enjoyment
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a tart spicy quality
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** add herbs or spices to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*