# zenith (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zenith nghĩa là thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực. zenith là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zenith
- **Khung CEFR:** Bậc C2 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzinəθ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzin/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
zeniths
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*