# zeal (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zeal nghĩa là lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng. zeal là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zeal
- **Khung CEFR:** Bậc C1 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzil/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈzil/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
zeals
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** excessive fervor to do something or accomplish some end
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** prompt willingness
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sẵn sàng nhanh chóng

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*