# yucca (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yucca nghĩa là cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng). yucca là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yucca
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjʌkə/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjʌk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yuccas
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*