# yore (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yore nghĩa là thuở xưa, ngày xửa ngày xưa (thường dùng trong cụm of yore). yore là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: time long past.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yore
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjɔɹ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjɔɹ/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** time long past
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thuở xưa, ngày xửa ngày xưa (thường dùng trong cụm of yore)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*