# yonder (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yonder nghĩa là ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ). yonder là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: distant but within sight (`yon' is dialectal).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yonder
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjɑndɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɑn/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** distant but within sight (`yon' is dialectal)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)

### Nét nghĩa 2: [trạng từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** at or in an indicated (usually distant) place (`yon' is archaic and dialectal)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*