# yolk (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yolk nghĩa là lòng đỏ trứng. yolk là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the yellow spherical part of an egg that is surrounded by the albumen.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yolk
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjoʊk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjoʊk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yolks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the yellow spherical part of an egg that is surrounded by the albumen
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lòng đỏ trứng

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** nutritive material of an ovum stored for the nutrition of an embryo (especially the yellow mass of a bird or reptile egg)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*