# yoke (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yoke nghĩa là cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết. yoke là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: fabric comprising a fitted part at the top of a garment.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yoke
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjoʊk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjoʊk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yoked, yokes, yoking
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** fabric comprising a fitted part at the top of a garment
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an oppressive power
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** two items of the same kind
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hai món đồ cùng loại

### Nét nghĩa 4: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** become joined or linked together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** link with or as with a yoke
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 6: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put a yoke on or join with a yoke
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*