# yielding (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yielding nghĩa là dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác. yielding là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: inclined to yield to argument or influence or control.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yielding
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjildɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjil/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** inclined to yield to argument or influence or control
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** lacking stiffness and giving way to pressure
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** tending to give in or surrender or agree
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a verbal act of admitting defeat
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of conceding or yielding
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*