# yew (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yew nghĩa là cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền). yew là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: wood of a yew; especially the durable fine-grained light brown or red wood of the English yew valued for cabinetwork and archery bows.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yew
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈju/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈju/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yews
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** wood of a yew; especially the durable fine-grained light brown or red wood of the English yew valued for cabinetwork and archery bows
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any of numerous evergreen trees or shrubs having red cup-shaped berries and flattened needlelike leaves
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*