# yeoman (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yeoman nghĩa là người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực. yeoman là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yeoman
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjoʊmən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjoʊm/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yeomen
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** in former times was free and cultivated his own land
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*