# yearning (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yearning nghĩa là nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết. yearning là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: prolonged unfulfilled desire or need.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yearning
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjɝnɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɝn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yearnings
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** prolonged unfulfilled desire or need
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*