# yearling (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yearling nghĩa là con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi). yearling là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a young child.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yearling
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjɝlɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɝl/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yearlings
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a young child
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi)

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a racehorse considered one year old until the second Jan. 1 following its birth
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an animal in its second year
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*