# yearbook (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yearbook nghĩa là cuốn kỷ yếu hằng năm của trường học hoặc tổ chức. yearbook là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a book published annually by the graduating class of a high school or college usually containing photographs of faculty and graduating students.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yearbook
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjɪɹˌbʊk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɪɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yearbooks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a book published annually by the graduating class of a high school or college usually containing photographs of faculty and graduating students
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cuốn kỷ yếu hằng năm của trường học hoặc tổ chức

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a reference book that is published regularly once every year
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cuốn sách tham khảo được xuất bản đều đặn mỗi năm một lần

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*