# yawl (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yawl nghĩa là thuyền buồm nhỏ hai cột buồm. yawl là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yawl
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yawls
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thuyền buồm nhỏ hai cột buồm

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a sailing vessel with two masts
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** emit long loud cries
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phát ra những tiếng kêu lớn dài

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*