# yarn (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yarn nghĩa là sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng. yarn là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of giving an account describing incidents or a course of events.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yarn
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjɑɹn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjɑɹn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yarns
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of giving an account describing incidents or a course of events
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a fine cord of twisted fibers (of cotton or silk or wool or nylon etc.) used in sewing and weaving
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chủ đề

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** tell or spin a yarn
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*