# yank (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yank nghĩa là giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ. yank là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: pull, or move with a sudden movement.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yank
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjæŋk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæŋk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yanked, yanking, yanks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pull, or move with a sudden movement
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*