# yam (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yam nghĩa là củ từ, khoai mỡ (loại củ giàu tinh bột trồng ở vùng nhiệt đới). yam là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: edible tuber of any of several yams.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yam
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjæm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæm/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yams
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** edible tuber of any of several yams
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** củ từ, khoai mỡ (loại củ giàu tinh bột trồng ở vùng nhiệt đới)

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any of a number of tropical vines of the genus Dioscorea many having edible tuberous roots
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** sweet potato with deep orange flesh that remains moist when baked
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*