# yak (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** yak nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya). yak là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: noisy talk.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/yak
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjæk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
yaks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** noisy talk
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** large long-haired wild ox of Tibet often domesticated
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** talk profusely
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*