# xerox (danh từ, động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** xerox nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy. xerox là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/xerox
- **Khung CEFR:** Bậc B2 - TOEIC Service List (TSL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng TOEIC (TSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈzɪə.rɒks/; US /ˈzɪr.ɑːks/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪr/), tách âm: ˈzɪr-ɑːks.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều / Ngôi thứ 3 số ít:** `xeroxes` (/ˈzɪr.ɑːksɪz/)
- **Quá khứ & Phân từ (V2/V3):** `xeroxed` (/ˈzɪr.ɑːkst/)
- **Hiện tại phân từ (V-ing):** `xeroxing` (/ˈzɪr.ɑːksɪŋ/)

Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** copy a document or printed page using a xerographic copier
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a copy made by a xerographic printer
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** reproduce by xerography
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*