# xenophobic (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** xenophobic nghĩa là bài ngoại, mang định kiến kỳ thị người nước ngoài. xenophobic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries or cultures.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/xenophobic
- **Khung CEFR:** Bậc C1 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˌzen.əˈfəʊ.bɪk/; US /ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1 · Tách âm: ˌzen · ə · ˈfoʊ · bɪk.

Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries or cultures
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** having or showing a strong dislike, prejudice, or fear of people from other countries or cultures
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Civic leaders condemned the xenophobic rhetoric during the election campaign.”* → Các nhà lãnh đạo dân sự đã lên án những phát ngôn bài ngoại trong chiến dịch tranh cử.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*