# xenophobia (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** xenophobia nghĩa là chứng bài ngoại, tâm lý kỳ thị hoặc sợ người nước ngoài. xenophobia là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: dislike of or prejudice against people from other countries or cultures; intense or irrational fear of strangers or what is foreign.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/xenophobia
- **Khung CEFR:** Bậc C1 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˌzen.əˈfəʊ.bi.ə/; US /ˌzen.əˈfoʊ.bi.ə/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1 · Tách âm: ˌzen · ə · ˈfoʊ · bi · ə.

Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** dislike of or prejudice against people from other countries or cultures; intense or irrational fear of strangers or what is foreign
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a fear of foreigners or strangers
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chứng bài ngoại, tâm lý kỳ thị hoặc sợ người nước ngoài

## Ghi chú Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa
### Cấu tạo gốc từ Hy Lạp xenos (người lạ) + phobos (nỗi sợ) và từ loại gia đình
Xenophobia là danh từ không đếm được (uncountable noun), ghép từ gốc Hy Lạp xenos (người lạ, người nước ngoài) và phobos (nỗi sợ). Tính từ tương ứng là xenophobic (mang tính bài ngoại), thường xuất hiện trong các bài nghị luận xã hội IELTS Writing Task 2 về toàn cầu hóa và nhập cư.
- Cần tránh: *Economic crises can sometimes fuel a xenophobia in society.*
- Nên dùng: *Economic crises can sometimes fuel xenophobia and social division.*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*