# x-ray (danh từ, động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** x-ray nghĩa là tia X, phim chụp X-quang; chụp X-quang chẩn đoán hình ảnh. x-ray là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an electromagnetic wave of high energy and very short wavelength, which is able to pass through many materials opaque to light; a photographic or digital image of the internal composition of something, especially a part of the body, produced by X-rays.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/x-ray
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈeks.reɪ/; US /ˈeks.reɪ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeks/) · Tách âm: ˈeks · reɪ.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ / Ngôi thứ 3 số ít:** `x-rays` (/ˈeks.reɪz/)
- **Quá khứ & Phân từ (V2/V3):** `x-rayed` (/ˈeks.reɪd/)
- **Hiện tại phân từ (V-ing):** `x-raying` (/ˈeks.reɪ.ɪŋ/)

Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an electromagnetic wave of high energy and very short wavelength, which is able to pass through many materials opaque to light; a photographic or digital image of the internal composition of something, especially a part of the body, produced by X-rays
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tia X (bức xạ điện từ năng lượng cao dùng trong y học và vật lý); ảnh chụp X-quang bên trong cơ thể

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** photograph or examine the internal structure of a body part or object using X-rays
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chụp X-quang, chiếu tia X để kiểm tra cấu trúc bên trong cơ thể hoặc vật thể

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** examine by taking x-rays
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tia X, phim chụp X-quang; chụp X-quang chẩn đoán hình ảnh

### Nét nghĩa 4: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take an x-ray of something or somebody
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

## Ghi chú Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa
### Cách dùng mạo từ an trước X-ray và phân biệt danh từ đếm được / không đếm được
Mặc dù bắt đầu bằng chữ cái phụ âm X, chữ X phát âm là /eks/ (mở đầu bằng nguyên âm /e/), nên khi dùng ở dạng danh từ đếm được số ít bắt buộc đi với mạo từ an (an X-ray: một tấm phim X-quang hoặc một lần chụp X-quang), không dùng a X-ray.
- Cần tránh: *The doctor ordered a X-ray of his chest.*
- Nên dùng: *The doctor ordered an X-ray of his chest.*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*