# write (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** write nghĩa là viết. write là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: produce a literary work.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/write
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɹaɪt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹaɪt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
writes, writing, writings, written, wrote
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** produce a literary work
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sản xuất một tác phẩm văn học
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `write a letter`:  *(4.533 lần trong kho sách)*
  - `write letters`:  *(2.582 lần trong kho sách)*
  - `write down`:  *(5.570 lần trong kho sách)*
  - `write a book`:  *(2.112 lần trong kho sách)*
  - `write about`:  *(6.629 lần trong kho sách)*
  - `write a note`:  *(1.424 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** communicate or express by writing
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giao tiếp hoặc thể hiện bằng văn bản

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have (one's written work) issued for publication
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có (tác phẩm viết của một người) được phát hành để xuất bản

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*