# worn-out (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** worn-out nghĩa là mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời. worn-out là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: used until no longer useful.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/worn-out
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** used until no longer useful
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** drained of energy or effectiveness
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*