# work (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** work nghĩa là làm việc; công việc; có tác dụng. work là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/work
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈwɝk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɝk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
worked, working, workings, works
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** activity directed toward making or doing something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hoạt động nhằm làm hoặc tạo ra một thứ gì đó

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be employed
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có việc làm, làm việc cho một nơi hoặc một người

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have an effect or outcome
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có tác dụng hoặc tạo ra kết quả

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a product produced or accomplished through the effort or activity or agency of a person or thing
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sản phẩm được tạo ra nhờ công sức, hoạt động hoặc tác động của người hay vật

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the occupation for which you are paid
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** công việc được trả tiền công

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*