# word (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** word nghĩa là từ. word là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a unit of language that native speakers can identify.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/word
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈwɝd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɝd/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
worded, wording, wordings, words
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a unit of language that native speakers can identify
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một đơn vị ngôn ngữ mà người bản ngữ có thể xác định được
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `last word`:  *(18.692 lần trong kho sách)*
  - `every word`:  *(13.952 lần trong kho sách)*
  - `another word`:  *(9.093 lần trong kho sách)*
  - `single word`:  *(5.631 lần trong kho sách)*
  - `saying a word`:  *(3.323 lần trong kho sách)*
  - `first word`:  *(6.233 lần trong kho sách)*
  - `kind word`:  *(3.518 lần trong kho sách)*
  - `word spoken`:  *(2.659 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a brief statement
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một tuyên bố ngắn gọn

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** information about recent and important events
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thông tin về các sự kiện gần đây và quan trọng

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put into words or an expression
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** diễn đạt thành từ hoặc một biểu thức

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*