# won't (modal)

> **Định nghĩa tổng quan:** won't là dạng rút gọn của will not, dùng trong cấu trúc phủ định với will.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/won't
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /wəʊnt/; US /woʊnt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /woʊnt/).

won't là dạng rút gọn bất quy tắc của will not. Không dùng don't, doesn't hoặc didn't để tạo dạng phủ định của will.
- [Nguồn nghĩa: won't](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/won-t)
- [Nguồn ngữ pháp will và won't](https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/will)
Ngày đối chiếu: 2026-10-31

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [WILL NOT] - [Bậc ] won't + V1 ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The contracted form of will not.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dạng rút gọn của will not.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*