# win (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** win nghĩa là thắng. win là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be the winner in a contest or competition.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/win
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈwɪn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɪn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
winning, winnings, wins
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be the winner in a contest or competition
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một chiến thắng (như trong một cuộc đua hoặc cuộc thi khác)
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `win the prize`:  *(343 lần trong kho sách)*
  - `win the race`:  *(342 lần trong kho sách)*
  - `win the game`:  *(399 lần trong kho sách)*
  - `win fame`:  *(210 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** win something through one's efforts
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cái gì đó đã thắng (đặc biệt là tiền)

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a victory (as in a race or other competition)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** là người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** obtain advantages, such as points, etc.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giành được một cái gì đó thông qua nỗ lực của một người

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** something won (especially money)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*