# well-organized (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** well-organized nghĩa là được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học. well-organized là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: planned and arranged in an orderly, efficient, and systematic way.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/well-organized
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** planned and arranged in an orderly, efficient, and systematic way
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*