# well-known (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** well-known nghĩa là nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi. well-known là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: widely or fully known.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/well-known
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈwɛlˈnoʊn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛl/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** widely or fully known
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** frequently experienced
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*