# well-dressed (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** well-dressed nghĩa là ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ. well-dressed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: having tasteful clothing and being scrupulously neat.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/well-dressed
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** having tasteful clothing and being scrupulously neat
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*