# well-balanced (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** well-balanced nghĩa là cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý. well-balanced là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in an optimal state of balance or equilibrium.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/well-balanced
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** in an optimal state of balance or equilibrium
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** free from psychological disorder
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*