# water (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** water nghĩa là nước. water là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: binary compound that occurs at room temperature as a clear colorless odorless tasteless liquid.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/water
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈwɔtɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
watered, watering, waters
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** binary compound that occurs at room temperature as a clear colorless odorless tasteless liquid
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hợp chất nhị phân xảy ra ở nhiệt độ phòng dưới dạng chất lỏng trong suốt không màu không mùi không vị
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `cold water`:  *(6.220 lần trong kho sách)*
  - `fresh water`:  *(5.516 lần trong kho sách)*
  - `hot water`:  *(4.736 lần trong kho sách)*
  - `salt water`:  *(4.024 lần trong kho sách)*
  - `deep water`:  *(3.782 lần trong kho sách)*
  - `clear water`:  *(2.472 lần trong kho sách)*
  - `glass of water`:  *(2.159 lần trong kho sách)*
  - `blue water`:  *(2.295 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** supply with water, as with channels or ditches or streams
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the part of the earth's surface covered with water (such as a river or lake or ocean)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** từng được cho là một trong bốn yếu tố cấu thành nên vũ trụ (Empedocles)

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** once thought to be one of four elements composing the universe (Empedocles)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cung cấp nước, như với các kênh hoặc mương hoặc suối

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** provide with water
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cung cấp nước

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** secrete or form water, as tears or saliva
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tiết ra hoặc tạo thành nước, như nước mắt hoặc nước bọt

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*