# watch (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** watch nghĩa là nhìn, theo dõi; đồng hồ. watch là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: look attentively.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/watch
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈwɑtʃ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɑtʃ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
watched, watches, watching
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** look attentively
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nhìn chăm chú

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a small portable timepiece
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đồng hồ nhỏ có thể mang theo

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** follow with the eyes or the mind
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** theo dõi bằng mắt hoặc bằng sự chú ý

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** see or watch
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** xem, quan sát

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a period of time (4 or 2 hours) during which some of a ship's crew are on duty
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ca trực kéo dài hai hoặc bốn giờ của một số thủy thủ trên tàu

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a purposeful surveillance to guard or observe
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự theo dõi nhằm canh giữ hoặc quan sát

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*