# vis-a-vis (trạng từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** vis-a-vis nghĩa là đối diện với; trong mối tương quan so sánh với. vis-a-vis là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: face-to-face with; literally `face to face'.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/vis-a-vis
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈvizəvi/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈviz/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [trạng từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** face-to-face with; literally `face to face'
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đối diện với; trong mối tương quan so sánh với

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a person or thing having the same function or characteristics as another
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** small sofa that seats two people
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*