# Vietnamese (noun, adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Vietnamese có thể chỉ tiếng Việt, một người Việt hoặc điều thuộc Việt Nam, người Việt hay tiếng Việt; danh từ chỉ người không đổi dạng ở số nhiều.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/vietnamese
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˌvjet.nəˈmiːz/; US /ˌvjet.nəˈmiːz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmiːz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌvjet-nə-ˈmiːz.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ không đổi dạng:** `Vietnamese`

Vietnamese viết hoa khi chỉ Việt Nam, người Việt hoặc tiếng Việt. Danh từ chỉ người có cùng dạng ở số ít và số nhiều: one Vietnamese, two Vietnamese.
- [Nguồn nghĩa, từ loại và số nhiều: Vietnamese](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/vietnamese)
Ngày đối chiếu: 2026-10-31

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [LANGUAGE] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The main language spoken in Vietnam.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Ngôn ngữ chính được dùng tại Việt Nam.

### Nét nghĩa 2: [PERSON FROM VIETNAM] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A person from Vietnam.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Người đến từ Việt Nam.

### Nét nghĩa 3: [RELATING TO VIETNAM] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Belonging to or relating to Vietnam, its people, or its language.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Thuộc Việt Nam hoặc liên quan đến người Việt hay tiếng Việt.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*