# use (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** use nghĩa là sử dụng. use là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of using.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/use
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈjus/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjus/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
used, uses, using
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of using
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động sử dụng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `make use`:  *(7.742 lần trong kho sách)*
  - `commonly use`:  *(3.336 lần trong kho sách)*
  - `use for`:  *(32.967 lần trong kho sách)*
  - `what's the use`:  *(2.710 lần trong kho sách)*
  - `made use`:  *(5.665 lần trong kho sách)*
  - `ill use`:  *(2.619 lần trong kho sách)*
  - `use to make`:  *(3.532 lần trong kho sách)*
  - `use the word`:  *(2.323 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cái gì đó được dùng để làm gì

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** what something is used for
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một dịch vụ cụ thể

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a particular service
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa vào sử dụng

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take or consume (regularly or habitually)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen)

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** use up, consume fully
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** dùng hết, tiêu thụ hết

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*