# up-to-date (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** up-to-date nghĩa là cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành. up-to-date là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: reflecting the latest information or changes.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/up-to-date
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** reflecting the latest information or changes
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cập nhật mới nhất, bắt kịp thông tin và xu hướng hiện hành

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** in accord with the most fashionable ideas or style
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*