# uncountable (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Uncountable nghĩa là không đếm được trong ngữ pháp. Trong cách dùng này, danh từ không đi trực tiếp với a/an hay số đếm và thường không có dạng số nhiều. Cần xét nghĩa và ngữ cảnh của danh từ.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/uncountable
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ʌnˈkaʊntəbl/; US /ʌnˈkaʊntəbl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/).

Không liệt kê dạng so sánh cho nghĩa thuật ngữ ngữ pháp này.
- [Nguồn dạng từ: uncountable](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/uncountable)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [GRAMMAR] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `uncountable noun`: danh từ không đếm được

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*