# turn (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** turn nghĩa là rẽ. turn là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: change orientation or direction, also in the abstract sense.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/turn
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtɝn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɝn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
turned, turning, turns
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** change orientation or direction, also in the abstract sense
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một đoạn tròn của đường cong
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `turn round`:  *(23.286 lần trong kho sách)*
  - `turn away`:  *(30.384 lần trong kho sách)*
  - `turn out`:  *(38.514 lần trong kho sách)*
  - `turn towards`:  *(12.083 lần trong kho sách)*
  - `turn back`:  *(16.169 lần trong kho sách)*
  - `turn pale`:  *(7.588 lần trong kho sách)*
  - `turn toward`:  *(7.239 lần trong kho sách)*
  - `turn into`:  *(18.594 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a circular segment of a curve
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** undergo a transformation or a change of position or action
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (trò chơi) hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** undergo a change or development
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thay đổi hướng hoặc hướng, cũng theo nghĩa trừu tượng

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of changing or reversing the direction of the course
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trải qua một sự biến đổi hoặc thay đổi vị trí hoặc hành động

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (game) the activity of doing something in an agreed succession
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*