# travel (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** travel nghĩa là du lịch. travel là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/travel
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtɹævəl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹæv/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
traveled, traveling, travelled, travelling, travels
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** change location; move, travel, or proceed, also metaphorically
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động đi từ nơi này đến nơi khác
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `travel expenses`:  *(569 lần trong kho sách)*
  - `travel through`:  *(3.580 lần trong kho sách)*
  - `travel stained`:  *(479 lần trong kho sách)*
  - `mode of travel`:  *(466 lần trong kho sách)*
  - `foreign travel`:  *(530 lần trong kho sách)*
  - `travel abroad`:  *(396 lần trong kho sách)*
  - `train travel`:  *(498 lần trong kho sách)*
  - `travel faster`:  *(344 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of going from one place to another
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một chuyển động trong không gian làm thay đổi vị trí của một cái gì đó

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** undertake a journey or trip
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chuyển động tự hành

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make a trip for pleasure
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thay đổi vị trí

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a movement through space that changes the location of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thực hiện một cuộc hành trình hoặc chuyến đi

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** self-propelled movement
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thực hiện một chuyến đi cho vui

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*