# touch (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** touch nghĩa là chạm vào. touch là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make physical contact with, come in contact with.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/touch
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtʌtʃ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʌtʃ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
touched, touches, touching
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make physical contact with, come in contact with
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `finishing touch`:  *(1.477 lần trong kho sách)*
  - `touch the ground`:  *(1.848 lần trong kho sách)*
  - `deeply touch`:  *(875 lần trong kho sách)*
  - `slight touch`:  *(567 lần trong kho sách)*
  - `lightly touch`:  *(458 lần trong kho sách)*
  - `scarcely touch`:  *(646 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the event of something coming in contact with the body
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay)

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** perceive via the tactile sense
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một gợi ý có chất lượng

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** affect emotionally
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tiếp xúc vật lý với, tiếp xúc với

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the faculty by which external objects or forces are perceived through contact with the body (especially the hands)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nhận biết qua xúc giác

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a suggestion of some quality
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ảnh hưởng đến cảm xúc

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*