# tofu (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Tofu nghĩa là đậu hũ, món ăn mềm và nhạt màu làm từ sữa đậu nành được làm đông.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/tofu
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈtəʊ.fuː/; US /ˈtoʊ.fuː/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtoʊ/), tách âm: ˈtoʊ-fuː.

Trong nghĩa thực phẩm của bài học, tofu là danh từ không đếm được.
- [Nguồn từ loại và tính không đếm được: tofu](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/tofu)
- [Nguồn đối chiếu: tofu](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/tofu)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [SOY FOOD] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A soft, pale food made by setting soy milk into curds, usually pressed into blocks.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Món ăn mềm, nhạt màu làm bằng cách làm đông sữa đậu nành, thường được ép thành khối.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*