# thing (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** thing nghĩa là điều. thing là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a special situation.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/thing
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈθɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθɪŋ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
things
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a special situation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một tình huống đặc biệt
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `every thing`:  *(29.159 lần trong kho sách)*
  - `sort of thing`:  *(13.060 lần trong kho sách)*
  - `good thing`:  *(19.003 lần trong kho sách)*
  - `first thing`:  *(15.450 lần trong kho sách)*
  - `best thing`:  *(9.789 lần trong kho sách)*
  - `state of thing`:  *(8.741 lần trong kho sách)*
  - `whole thing`:  *(8.409 lần trong kho sách)*
  - `poor thing`:  *(8.715 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an action
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một hành động

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a special abstraction
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự trừu tượng đặc biệt

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*