# that's (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** that's là dạng rút gọn của that is hoặc that has; các lần xuất hiện đã rà trong sách Lớp 7 mang nghĩa that is.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/that's
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ðæts/; US /ðæts/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ðæts/).

that's là dạng rút gọn của that is hoặc that has. Nghĩa chính xác được xác định từ cấu trúc theo sau và ngữ cảnh.
- [Nguồn nghĩa: that's](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/that-s)
- [Nguồn ngữ pháp về dạng rút gọn 's](https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/contractions)
Ngày đối chiếu: 2026-10-31

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [THAT IS] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The contracted form of that is.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dạng rút gọn của that is.

### Nét nghĩa 2: [THAT HAS] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The contracted form of that has.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dạng rút gọn của that has.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*