# teach (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** teach nghĩa là dạy. teach là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: impart skills or knowledge to.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/teach
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtitʃ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtitʃ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
taught, teaches, teaching, teachings
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** impart skills or knowledge to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `i'll teach`:  *(882 lần trong kho sách)*
  - `teach thee`:  *(619 lần trong kho sách)*
  - `teach students`:  *(410 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** accustom gradually to some action or attitude
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*