# talk (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** talk nghĩa là nói chuyện. talk là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: exchange thoughts; talk with.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/talk
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtɔk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɔk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
talked, talking, talks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** exchange thoughts; talk with
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `talk about`:  *(52.800 lần trong kho sách)*
  - `talk together`:  *(4.834 lần trong kho sách)*
  - `began to talk`:  *(5.136 lần trong kho sách)*
  - `don't talk`:  *(4.705 lần trong kho sách)*
  - `talk nonsense`:  *(2.110 lần trong kho sách)*
  - `talk over`:  *(7.532 lần trong kho sách)*
  - `want to talk`:  *(2.922 lần trong kho sách)*
  - `talk with`:  *(29.396 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an exchange of ideas via conversation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thảo luận

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** express in speech
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động nói chuyện với khán giả

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** use language
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trao đổi suy nghĩ

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** discussion; (`talk about' is a less formal alternative for `discussion of')
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** diễn đạt bằng lời nói

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of giving a talk to an audience
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sử dụng ngôn ngữ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*