# take (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** take nghĩa là lấy. take là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: carry out.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/take
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈteɪk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈteɪk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
taken, takes, taking, took
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** carry out
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `take place`:  *(83.554 lần trong kho sách)*
  - `take care`:  *(62.223 lần trong kho sách)*
  - `take up`:  *(77.898 lần trong kho sách)*
  - `take off`:  *(33.380 lần trong kho sách)*
  - `take possession`:  *(21.347 lần trong kho sách)*
  - `take advantage`:  *(18.285 lần trong kho sách)*
  - `take away`:  *(23.653 lần trong kho sách)*
  - `take out`:  *(27.775 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** require (time or space)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take somebody somewhere
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thực hiện

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** yêu cầu (thời gian hoặc không gian)

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of photographing a scene or part of a scene without interruption
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa ai đó đi đâu đó

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*